Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
journey cake


noun
cornbread usually cooked pancake-style on a griddle (chiefly New England)
Syn:
johnnycake, johnny cake
Regions:
New England
Hypernyms:
cornbread
Hyponyms:
hoecake, Shawnee cake


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.